Nghĩa của từ "no truth, no crown" trong tiếng Việt
"no truth, no crown" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
no truth, no crown
US /noʊ truːθ, noʊ kraʊn/
UK /nəʊ truːθ, nəʊ kraʊn/
Thành ngữ
không có sự thật, không có vương miện
a phrase suggesting that without honesty or integrity, one cannot achieve or maintain a position of honor or leadership
Ví dụ:
•
The fallen leader learned the hard way: no truth, no crown.
Nhà lãnh đạo bị lật đổ đã học được bài học đắt giá: không có sự thật, không có vương miện.
•
He built his empire on lies, forgetting that no truth, no crown applies to everyone.
Anh ta xây dựng đế chế của mình trên những lời dối trá, quên mất rằng không có sự thật, không có vương miện áp dụng cho tất cả mọi người.